Đây là trang tổng hợp danh sách unit Anime Squadron đầy đủ nhất hiện có. Trang này liệt kê tất cả những gì cộng đồng đã xác minh được về các unit: tên tiếng Anh trong game, nhân vật nguyên mẫu, rarity, vai trò, tier xếp hạng và quan trọng nhất là cách kiếm. Tên các nhân vật trong game phần lớn là những cái tên nhại theo âm của các nhân vật anime nổi tiếng, trang này thống nhất dùng tên trong game làm chuẩn, kèm chú thích nguyên mẫu trong ngoặc để bạn dễ đối chiếu. Game ra mắt chính thức ngày 13 tháng 6 năm 2026 nên danh sách unit vẫn đang thay đổi; mỗi dòng trong bảng dưới đây đều được đánh dấu độ tin cậy.
Thang bậc Rarity
Anime Squadron phân chia unit theo rarity từ thấp đến cao thành sáu bậc: Common (Thường), Rare (Hiếm), Epic (Sử Thi), Legendary (Huyền Thoại), Mythic (Thần Thoại), Secret (Ẩn). Trong đó Secret là rarity cao nhất toàn game, các unit Secret được xác nhận đều là những cái tên đỉnh của mỗi nhánh, ví dụ như Woo (Shadow), Madora (Gunbai), Shanron (Omega). Cần lưu ý rarity cao không có nghĩa là mạnh nhất: Gometa (SSJ4) vốn chỉ kiếm được qua tiến hóa, không thuộc bậc rarity Banner thông thường, nhưng lại là unit số một được cả cộng đồng công nhận. Bản thân thang sáu bậc này đã được nhiều nguồn xác nhận, nhưng nhà phát hành chưa công bố từng unit thuộc bậc nào, hiện chỉ nêu rõ Karashi (Mythic) và ba unit Secret, phần còn lại chủ yếu là suy luận từ cộng đồng.
- Common (Thường): Lấp chỗ nhập môn, dùng để đủ quân số giai đoạn đầu.
- Rare (Hiếm): Mạnh hơn Common một chút, vẫn là bậc chuyển tiếp.
- Epic (Sử Thi): Bậc phổ biến của các unit giai đoạn giữa.
- Legendary (Huyền Thoại): Rarity tăng đáng kể, bắt đầu xuất hiện những unit chủ lực thực sự.
- Mythic (Thần Thoại): Bậc có giá trị cao; Mythic duy nhất được nêu tên xác nhận hiện tại là Karashi (Sharingan).
- Secret (Ẩn): Rarity tối thượng, nơi các unit mạnh nhất tọa lạc; phần lớn được mở khóa qua cốt truyện, Raid, Squadron hoặc pity cực cao, xem chi tiết cách chơi tại chế độ chơi.
Danh sách tất cả unit Anime Squadron
Bảng dưới cố gắng tổng hợp tất cả unit đã có tên trong cộng đồng hiện tại. Tên hiển thị trong game là tên nhại theo âm (ví dụ Gometa), trong ngoặc là nguyên mẫu gốc (ví dụ Gogeta - hợp thể của Goku và Vegeta). Rarity chỉ được ghi cho những unit đã xác nhận, còn lại ghi 'Chưa công bố'; những unit có nguyên mẫu hoặc rarity còn nghi vấn đã được đánh dấu reported kèm ghi chú giải thích. Tier dựa trên đồng thuận cộng đồng giữa tháng 6 năm 2026, có thể thay đổi theo phiên bản; xem bảng xếp hạng đầy đủ tại [tier list](/tier-list).
| Unit | Nguyên mẫu | Độ hiếm | Vai trò | 档位 | Cách nhận |
|---|---|---|---|---|---|
| Gometa(SSJ4) 已确认 Unit số một được cả cộng đồng công nhận, tự chồng buff và rất trâu ở giai đoạn cuối. Không thể quay ra, chỉ có thể tổng hợp bằng cách tiến hóa từ Goki. | Gogeta - hợp thể của Goku và Vegeta Dragon Ball | Đỉnh cao · Chỉ có qua tiến hóa | DPS toàn năng chủ lực | SS | Nhận qua tiến hóa (không phải quay Banner) |
| Woo(Shadow) 已确认 DPS mạnh thứ hai trong game, cơ chế Shadow Soldier càng đánh càng mạnh trong Infinite; pity cực cao, cần tích lũy Gems lâu dài. | Sung Jin-Woo Solo Leveling | Secret (Ẩn) | DPS sát thương bùng nổ | SS | Banner (pity khoảng 20.000 lượt) |
| Madora(Gunbai) 已确认 Thiêu đốt + thiên thạch, Secret mạnh nhất miễn phí, unit đỉnh dễ kiếm nhất ở giai đoạn đầu. | Madara Uchiha Naruto | Secret (Ẩn) | Boss killer / Sát thương liên tục | SS | Ninja Village Squadron Act 4 |
| Shanron(Omega) 已确认 Unit linh hoạt nhất trong game, nhưng việc nâng cấp và tiến hóa tốn rất nhiều tài nguyên, không nên ưu tiên ở giai đoạn đầu. | Shenron / Omega Shenron Dragon Ball GT | Secret (Ẩn) | Toàn năng (DPS / Tank / Hỗ trợ) | SS | GT City Raid Act 4 |
| Goki(SSJ4 Full Power) 社区共识 Bản thân có thể dùng được, nhưng quan trọng hơn là mảnh ghép cốt lõi để tổng hợp Gometa; rarity cụ thể chưa được nhà phát hành công bố. | Son Goku Dragon Ball | Chưa công bố | DPS / Nguyên liệu tiến hóa | S | Quay Banner (nguyên liệu tiến hóa Gometa) |
| Vegata(SSJ Full Power) 社区共识 Cùng với Goki là nguyên liệu dẫn tới Gometa, kết hợp Trait Cloner rất mạnh; rarity chưa được công bố. | Vegeta Dragon Ball | Chưa công bố | DPS / Nguyên liệu tiến hóa | S | Quay Banner (nguyên liệu tiến hóa Gometa) |
| Karashi(Sharingan) 已确认 Mythic được xác nhận rõ ràng nhất toàn game, được mệnh danh là 'Mythic nhanh nhất', phù hợp để dọn sạch những màn đấu yếu. | Hatake Kakashi Naruto | Mythic (Thần Thoại) | Farm map / Lấp đội hình | A | Quay Banner |
| Shinks 社区共识 Unit hỗ trợ tốt nhất game: giảm sát thương nhận vào + né tránh, thường xuyên có mặt trong đội hình cốt lõi; rarity chưa được công bố. | Shanks One Piece | Chưa công bố | Hỗ trợ | S | Quay Banner |
| Fastwagon 社区共识 Unit kinh tế duy nhất trong game, gần như bắt buộc phải có trong đội, nên ưu tiên nâng cấp tối đa. Nguyên mẫu không khớp với bất kỳ nhân vật đã biết nào. | Không rõ (cộng đồng chưa xác định) Không rõ | Chưa công bố | Kinh tế / Kiếm Gold | S | Quay Banner |
| Shield Hero 已确认 Hứng chịu sát thương nhờ cơ chế chuyển đòn, tank tốt nhất ngoại trừ những màn cuối; đến từ Battle Pass chứ không phải quay Banner. | Naofumi Iwatani - Chàng dũng sĩ khiên The Rising of the Shield Hero | Chưa công bố | Tank | A | Battle Pass |
| Rudaus 单源存疑 Hào quang giảm thời gian hồi chiêu, tương đối ít được dùng; nguyên mẫu chỉ từ một nguồn, còn nghi vấn. | Rudeus Greyrat Mushoku Tensei | Chưa công bố | Hỗ trợ (giảm CD) | A | Quay Banner |
| Rizzuto(Sage) 单源存疑 Sát thương ổn định ở giai đoạn giữa, nhưng thứ hạng dao động giữa S và B trên các bảng xếp hạng khác nhau; nguyên mẫu chưa được xác nhận. | Naruto - Sage Mode / Jiraiya? Naruto | Chưa công bố | DPS giai đoạn giữa | S~B | Quay Banner |
| Big Beard 单源存疑 Vừa tank vừa DPS ở giai đoạn đầu, bị các unit chuyên biệt hơn qua mặt về sau; nguyên mẫu suy ra từ tên, chỉ có một nguồn. | Râu Trắng - Whitebeard One Piece | Chưa công bố | Tank / DPS giai đoạn đầu | B | Quay Banner |
| Puppeteer(Transcendent) 单源存疑 Một trong những unit mới nhất, được miêu tả là 'Gometa phiên bản yếu hơn', xếp hạng ở ranh giới SS/S; nguyên mẫu hoàn toàn là phỏng đoán, không nên coi là chắc chắn. | Aizen? (còn nghi vấn, cũng có thể là Puppeteer) Bleach? (chưa xác nhận) | Chưa công bố | Tank bay / DPS | SS~S | Katakara Bridge Challenge (nguyên liệu tiến hóa từ chế độ Hard) |
| Mamosa 单源存疑 Healer giai đoạn đầu, bị loại khỏi đội khi sát thương kẻ địch tăng cao; nguyên mẫu là phỏng đoán của cộng đồng. | Mimosa? (còn nghi vấn) Black Clover? | Chưa công bố | Hồi máu | B | Quay Banner |
| Tranks 社区共识 DPS tạm thời ở giai đoạn đầu, bị loại bỏ về sau. | Trunks Dragon Ball | Chưa công bố | DPS lấp chỗ giai đoạn đầu | C | Quay Banner |
| Choi 单源存疑 Lấp chỗ hạng thấp, không có ghi chép về nguyên mẫu. | Không rõ Không rõ | Chưa công bố | DPS lấp chỗ | C | Quay Banner |
| Zaro 单源存疑 Lấp chỗ hạng thấp, không có ghi chép về nguyên mẫu. | Không rõ Không rõ | Chưa công bố | DPS lấp chỗ | C | Quay Banner |
| Shin 单源存疑 Cũng được liệt kê là unit khởi đầu tạm thời, sẽ sớm bị thay thế. | Không rõ Không rõ | Chưa công bố | Khởi đầu / Lấp chỗ | D | Tặng sẵn giai đoạn đầu / Quay Banner |
| Igras 单源存疑 Lấp chỗ khởi đầu, không có ghi chép về nguyên mẫu. | Không rõ Không rõ | Chưa công bố | Khởi đầu / Lấp chỗ | D | Tặng sẵn giai đoạn đầu / Quay Banner |
Không tìm thấy unit phù hợp
Giải thích cách đặt tên nhại theo nguyên mẫu
Tên unit trong Anime Squadron hầu hết là tên nhại theo âm của các nhân vật anime nổi tiếng, nhà phát triển cố tình tránh dùng tên gốc để né vấn đề bản quyền. Vì vậy, cùng một unit có thể xuất hiện với hai dạng tên khác nhau trong các bài hướng dẫn: tên hiển thị thực tế trong game là tên nhại (Gometa, Goki, Vegata, Shinks, Madora, Shanron, Karashi), trong khi một số bài hướng dẫn 'phục hồi' về tên nguyên mẫu gốc (Gogeta, Goku, Vegeta, Shanks, Madara, Shenron, Kakashi). Cả hai đều chỉ cùng một unit, khi thấy tên không khớp, đừng nhầm tưởng là hai nhân vật khác nhau.
Một vài ví dụ: Gometa = Gogeta (hợp thể của Goku và Vegeta); Woo (Shadow) = Sung Jin-Woo trong Solo Leveling; Madora = Madara Uchiha trong Naruto; Shinks = Shanks trong One Piece. Trang này thống nhất dùng tên tiếng Anh trong game làm chuẩn, kèm chú thích nguyên mẫu trong ngoặc để bạn vừa đọc hướng dẫn vừa dễ đối chiếu trong game. Cũng cần lưu ý: nguyên mẫu của các unit như Puppeteer, Rizzuto, Mamosa vẫn chỉ là phỏng đoán của cộng đồng, chưa có xác nhận chính thức, tất cả đã được đánh dấu là còn nghi vấn trên trang này.
Cách kiếm unit trong Anime Squadron
Nguồn kiếm unit chia làm hai hướng chính: một là dùng Gems để quay Banner, hai là mở khóa qua tiến trình chơi. Phần lớn unit của người mới đến từ quay Banner, nhưng một số unit mạnh nhất trong game lại không có trong Banner, cần phải đánh cốt truyện, Raid, Squadron hoặc leo Battle Pass. Nắm rõ các kênh này sẽ giúp bạn tránh được nhiều sai lầm không đáng có.
- Basic Banner (Gacha cơ bản): Mở ngay từ đầu game, unit nổi bật thay đổi mỗi một giờ, đây là điểm tiêu Gems chủ yếu.
- Selection Banner (Gacha chọn lọc): Mở khóa khi tài khoản đạt cấp độ 10, cho phép khóa một unit Mythic cụ thể để quay có chủ đích, mục tiêu có thể đổi mỗi 24 giờ, đây là cách quay Banner hiệu quả nhất.
- Mở khóa qua tiến trình (không quay Banner): Madora đến từ Ninja Village Squadron Act 4, Shanron từ GT City Raid Act 4, Puppeteer từ Katakara Bridge Challenge, Shield Hero từ Battle Pass, còn Gometa chỉ có thể có được qua tiến hóa. Những unit mạnh này không thể quay ra được, xem chi tiết tại chế độ chơi.
- Pity (bảo đảm): Unit Secret trên Banner cực kỳ hiếm, chẳng hạn Woo (Shadow) được đồn là pity khoảng 20.000 lượt; các nguồn thông tin mâu thuẫn nhau về xác suất cụ thể, hãy kiểm tra giao diện Banner trong game để biết chính xác, xem chi tiết cơ chế tại cơ chế.
Tổng quan về Tiến hóa (Evolution)
Tiến hóa (Evolution) là hệ thống cốt lõi để nâng unit lên một tầm mới, chủ yếu dựa vào ba yếu tố: dạng tiến hóa Full Power, chuỗi nhiệm vụ Fusion Quest, và các nguyên liệu như Primal Cores, cộng thêm lượng lớn Gold. Ví dụ điển hình là Gometa (SSJ4): trước tiên tiến hóa Goki lên SSJ4 Full Power, sau đó hoàn thành chuỗi nhiệm vụ Primal Fusion và gom đủ Primal Cores mới có thể tổng hợp; nguyên liệu chủ yếu rơi từ cốt truyện và Raid. Một lưu ý quan trọng về thứ tự, hãy hoàn thiện Trait trước khi tiến hóa: theo phản hồi từ người chơi, tiến hóa có thể ảnh hưởng đến pity và tiến độ Trait, làm sai thứ tự sẽ lãng phí Trait Shards một cách vô nghĩa. Xem toàn bộ quy trình tiến hóa, fusion và nguồn Primal Cores tại cơ chế.